Введите любое слово!

"excitement" in Vietnamese

sự phấn khíchsự hào hứng

Definition

Cảm giác vui mừng, nhiệt huyết hoặc háo hức trước một việc gì đó; cũng dùng để chỉ không khí sôi động đầy năng lượng mà cảm giác đó mang lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về cảm xúc tích cực, ví dụ 'cảm thấy phấn khích', 'sự phấn khích tăng lên', 'bầu không khí hào hứng'. Không nên dùng từ này để diễn tả nghĩa nhạy cảm, thường chỉ sự nhiệt tình, mong chờ.

Examples

The children felt excitement before the trip.

Bọn trẻ cảm thấy **sự phấn khích** trước chuyến đi.

There was a lot of excitement in the room.

Có rất nhiều **sự hào hứng** trong phòng.

I could hear the excitement in her voice.

Tôi có thể nghe thấy **sự phấn khích** trong giọng cô ấy.

The team's last-minute goal sent the crowd into absolute excitement.

Bàn thắng phút chót của đội khiến đám đông vỡ òa **sự phấn khích**.

You could feel the excitement building as the concert started.

Bạn có thể cảm nhận được **sự hào hứng** tăng lên khi buổi hòa nhạc bắt đầu.

Despite all the excitement, she stayed calm and focused.

Mặc dù có nhiều **sự hào hứng**, cô ấy vẫn giữ bình tĩnh và tập trung.