"excited" بـVietnamese
التعريف
Cảm giác rất vui, tràn đầy năng lượng và hứng thú vì điều gì đó tốt đẹp đang hoặc sắp xảy ra. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì làm người ta háo hức hoặc phấn khích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để diễn tả sự chờ đợi vui vẻ, như trong 'I'm excited about the trip.' Khi nói về cảm xúc của mình dùng 'excited', nói về sự vật dùng 'exciting'. Đôi khi 'excited' còn dùng cho nghĩa kích thích về thể chất, nên chú ý ngữ cảnh.
أمثلة
The kids are excited about the school trip.
Bọn trẻ rất **háo hức** về chuyến đi dã ngoại của trường.
I am excited to see my sister tomorrow.
Tôi rất **háo hức** sẽ gặp chị gái vào ngày mai.
She was excited when she got the job.
Cô ấy đã rất **phấn khích** khi nhận được công việc.
I'm so excited for the weekend—I really need a break.
Tôi rất **háo hức** cho cuối tuần—tôi thực sự cần nghỉ ngơi.
You sound really excited—did something good happen?
Nghe bạn **phấn khích** thật đấy—có chuyện gì vui không?
He's getting excited about moving to a new city, even though he's nervous too.
Anh ấy ngày càng **háo hức** về việc chuyển đến thành phố mới, dù cũng hơi lo lắng.