Type any word!

"excelsior" in Indonesian

bào gỗ (đóng gói)luôn vươn cao hơn (phương châm)

Definition

'Excelsior' là bào gỗ mỏng dùng để đóng gói đồ dễ vỡ. Ngoài ra, nó còn mang ý nghĩa phương châm luôn hướng lên cao hơn.

Usage Notes (Indonesian)

Tiếng Việt hiếm khi dùng từ này; nó thường chỉ xuất hiện trong phương châm cũ hoặc văn bản lịch sử. Trong đóng gói, ngày nay các vật liệu khác thay thế.

Examples

The package was filled with excelsior to protect the glass.

Gói hàng được nhồi đầy **bào gỗ** để bảo vệ kính.

He read the New York State motto, 'Excelsior,' out loud.

Anh ấy đọc to phương châm của bang New York, '**luôn vươn cao hơn**'.

The workers cleaned up the excelsior after unpacking the items.

Công nhân đã dọn dẹp **bào gỗ** sau khi mở các món đồ.

I love how old boxes used to be packed with excelsior—now everything's plastic.

Tôi thích cách những chiếc hộp cũ từng được nhồi bằng **bào gỗ**—giờ thì mọi thứ đều bằng nhựa.

For him, 'Excelsior' wasn't just a word, it was a way of life—always striving for more.

Với anh ấy, '**luôn vươn cao hơn**' không chỉ là một từ mà còn là cách sống—luôn hướng tới những điều mới mẻ.

When she signed her letter with 'Excelsior', it inspired everyone to keep going.

Khi cô ấy ký thư với '**luôn vươn cao hơn**', mọi người đều thấy được khích lệ tiến lên.