"excavation" in Vietnamese
Definition
Quá trình đào bới hoặc lấy đất để tìm kiếm thứ gì đó, thường dùng trong xây dựng hoặc khảo cổ học. Cũng có thể chỉ địa điểm đang được đào.
Usage Notes (Vietnamese)
Xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên ngành như khảo cổ, xây dựng. Không dùng cho việc đào nhỏ, thông thường, khi đó dùng 'đào' hoặc 'xới'.
Examples
The team began the excavation early in the morning.
Nhóm đã bắt đầu **cuộc khai quật** từ sáng sớm.
The excavation revealed ancient pottery.
**Cuộc khai quật** đã phát hiện ra đồ gốm cổ.
There is a large excavation site near the river.
Có một địa điểm **khai quật** lớn gần con sông.
During the excavation, workers found bones they didn't expect.
Trong quá trình **khai quật**, công nhân đã tìm thấy những chiếc xương không ngờ tới.
The museum has a display about the recent excavation in Egypt.
Bảo tàng có một trưng bày về **cuộc khai quật** gần đây ở Ai Cập.
The noise from the excavation kept the neighbors awake all night.
Tiếng ồn từ **cuộc khai quật** khiến hàng xóm thức cả đêm.