"examining" in Indonesian
Definition
Quan sát hoặc kiểm tra kỹ một vật hoặc ai đó để hiểu rõ hoặc tìm ra vấn đề. Thường dùng khi cần đánh giá hoặc tìm hiểu chi tiết.
Usage Notes (Indonesian)
'examining' trang trọng và kỹ hơn 'nhìn'. Hay đi với 'examining evidence', 'examining a patient'. Không dùng khi chỉ lướt qua hoặc quan sát qua loa.
Examples
The doctor is examining the patient.
Bác sĩ đang **kiểm tra** bệnh nhân.
She is examining the document for errors.
Cô ấy đang **kiểm tra** tài liệu để tìm lỗi.
The police are examining the evidence.
Cảnh sát đang **xem xét** các bằng chứng.
I've been examining the data all night, but I still can't find the problem.
Tôi đã **kiểm tra** dữ liệu suốt đêm mà vẫn chưa tìm ra vấn đề.
While examining the car, the mechanic found a hidden leak.
Khi **kiểm tra** chiếc xe, thợ sửa xe đã phát hiện ra một chỗ rò rỉ ẩn.
People are examining the new policy very closely before making decisions.
Mọi người đang **xem xét** chính sách mới rất kỹ trước khi đưa ra quyết định.