"examinations" in Vietnamese
Definition
Bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức, kỹ năng hoặc sức khỏe của ai đó. Thường chỉ các bài thi viết ở trường, nhưng cũng có thể là cuộc kiểm tra sức khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng cho cả môi trường học tập và y tế. Ngoài 'kỳ thi', nói thân mật có thể dùng 'bài thi', 'bài kiểm tra'. Thường gặp với 'tham gia', 'đỗ', 'trượt', 'kỳ thi cuối cùng'.
Examples
Students must pass all examinations to graduate.
Học sinh phải vượt qua tất cả các **kỳ thi** để tốt nghiệp.
Medical examinations are important for your health.
Các cuộc **khám** y tế rất quan trọng cho sức khỏe của bạn.
She prepared for her final examinations all week.
Cô ấy đã chuẩn bị cả tuần cho **kỳ thi cuối cùng** của mình.
Don't stress too much about the examinations—just do your best.
Đừng quá căng thẳng về các **kỳ thi**—hãy cố gắng hết mình thôi.
After all those examinations, I need a vacation!
Sau tất cả các **kỳ thi** đó, tôi cần một kỳ nghỉ!
The results of the examinations will be posted online next week.
Kết quả các **kỳ thi** sẽ được đăng tải trực tuyến vào tuần tới.