Type any word!

"exam" in Vietnamese

kỳ thi

Definition

Một bài kiểm tra chính thức để đánh giá kiến thức hoặc khả năng của ai đó về một môn học. Thường được tổ chức ở trường học, đại học hoặc để lấy chứng chỉ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Kỳ thi' dùng cho các bài kiểm tra chính thức, lớn hoặc cuối kỳ. Với bài nhỏ, hàng ngày có thể dùng 'bài kiểm tra'. Một số cụm như 'tham gia kỳ thi', 'đỗ kỳ thi', 'trượt kỳ thi', 'kỳ thi cuối kỳ' rất phổ biến.

Examples

I have a math exam tomorrow.

Ngày mai tôi có **kỳ thi** toán.

She studied all night for her exam.

Cô ấy đã học suốt đêm cho **kỳ thi**.

Did you pass the exam?

Bạn đã qua **kỳ thi** chưa?

I’m so relieved that my exam is finally over.

Tôi cảm thấy thật nhẹ nhõm khi **kỳ thi** của mình cuối cùng cũng đã kết thúc.

We’ve got three exams next week, so I can’t really go out.

Tuần sau chúng tôi có ba **kỳ thi**, nên tôi không thể đi chơi được.

That exam was way harder than I expected.

**Kỳ thi** đó khó hơn tôi tưởng rất nhiều.