输入任意单词!

"evidence" 的Vietnamese翻译

bằng chứng

释义

Thông tin hoặc sự việc giúp chứng minh điều gì đó là đúng, đặc biệt được sử dụng trong tòa án hoặc điều tra.

用法说明(Vietnamese)

'Evidence' thường không đếm được, nhưng có thể đếm khi dùng 'a piece of evidence'. Trong lĩnh vực pháp luật, 'evidence' là tài liệu hoặc thông tin được trình bày, còn 'proof' là kết quả. Thường dùng trong cụm: 'trình bày bằng chứng', 'thiếu bằng chứng', 'thu thập bằng chứng'.

例句

The police found evidence at the scene.

Cảnh sát đã tìm thấy **bằng chứng** tại hiện trường.

I need evidence to support my answer.

Tôi cần **bằng chứng** để hỗ trợ câu trả lời của mình.

There is no evidence of a mistake.

Không có **bằng chứng** về một sai lầm nào.

Without solid evidence, the case won’t go to trial.

Nếu không có **bằng chứng** vững chắc, vụ án sẽ không được đưa ra tòa.

Scientists are still looking for evidence of life on Mars.

Các nhà khoa học vẫn đang tìm kiếm **bằng chứng** về sự sống trên sao Hỏa.

Do you have any evidence to back up your claim?

Bạn có **bằng chứng** nào để chứng minh cho lời khẳng định của mình không?