"everyday" in Vietnamese
Definition
Là tính từ chỉ những điều bình thường, phổ biến, hoặc là một phần của cuộc sống hàng ngày. Thường nói về những điều không đặc biệt.
Usage Notes (Vietnamese)
'everyday' thường đặt trước danh từ, ví dụ 'everyday quần áo', 'everyday cuộc sống'. Đừng nhầm với 'every day' (mỗi ngày).
Examples
These shoes are good for everyday use.
Đôi giày này thích hợp cho việc sử dụng **hằng ngày**.
She likes simple, everyday clothes.
Cô ấy thích những bộ quần áo **thường ngày** đơn giản.
Stress is part of everyday life.
Căng thẳng là một phần của cuộc sống **hằng ngày**.
It’s amazing how everyday moments can become your favorite memories.
Thật tuyệt vời khi những khoảnh khắc **hằng ngày** có thể trở thành những kỷ niệm yêu thích của bạn.
We’re so busy that even everyday tasks feel exhausting sometimes.
Chúng tôi bận đến mức ngay cả những công việc **thường ngày** đôi khi cũng cảm thấy mệt mỏi.
The movie finds drama in everyday family life.
Bộ phim tìm thấy kịch tính trong cuộc sống gia đình **hằng ngày**.