"everglades" in Vietnamese
Definition
Everglades là khu vực đầm lầy nhiệt đới rộng lớn ở miền nam Florida (Hoa Kỳ), nổi tiếng với hệ sinh thái đa dạng gồm cỏ cưa, cá sấu và các loài chim.
Usage Notes (Vietnamese)
'Everglades' thường đi kèm với mạo từ 'the' khi nói về vùng đất ngập nước nổi tiếng ở Florida. Không dùng cho các vùng đầm lầy khác.
Examples
Many tourists visit the Everglades every year.
Mỗi năm có rất nhiều du khách đến thăm **Everglades**.
The Everglades are home to many alligators.
**Everglades** là nơi sinh sống của nhiều con cá sấu.
You can take a boat tour in the Everglades.
Bạn có thể đi tham quan bằng thuyền ở **Everglades**.
Birdwatchers love exploring the peaceful Everglades at sunrise.
Những người thích ngắm chim thích khám phá **Everglades** yên tĩnh lúc bình minh.
It's easy to get lost in the beauty of the Everglades.
Thật dễ bị cuốn hút bởi vẻ đẹp của **Everglades**.
Have you ever seen an airboat racing through the Everglades?
Bạn đã từng thấy thuyền cao tốc chạy qua **Everglades** chưa?