"everest" in Vietnamese
Definition
Everest là ngọn núi cao nhất thế giới, nằm trên biên giới giữa Nepal và Trung Quốc (Tây Tạng). Núi này nổi tiếng vì độ cao và việc chinh phục khó khăn.
Usage Notes (Vietnamese)
Tên riêng, luôn viết hoa. Dùng trong ngữ cảnh địa lý, leo núi, hoặc để nói về thử thách lớn nhất (''the Everest of problems''). Có thể dùng nghĩa bóng.
Examples
Mount Everest is the highest mountain on Earth.
Núi **Everest** là ngọn núi cao nhất Trái Đất.
Many climbers dream of reaching the top of Everest.
Nhiều nhà leo núi mơ ước chinh phục đỉnh **Everest**.
Everest is located between Nepal and China.
**Everest** nằm giữa Nepal và Trung Quốc.
Climbing Everest is considered one of the toughest adventures in the world.
Chinh phục **Everest** được coi là một trong những cuộc phiêu lưu khó khăn nhất thế giới.
Some people call their biggest goals their personal Everest.
Một số người gọi mục tiêu lớn nhất đời mình là **Everest** cá nhân.
Reaching the summit of Everest takes months of training and preparation.
Để lên tới đỉnh **Everest** cần nhiều tháng tập luyện và chuẩn bị.