"evenings" in Vietnamese
Definition
Khoảng thời gian sau buổi chiều muộn đến khi đêm bắt đầu, thường là lúc nghỉ ngơi sau khi làm việc hoặc đi học về.
Usage Notes (Vietnamese)
'Buổi tối' số nhiều hay dùng trong cụm như 'buổi tối trong tuần', để nói về thói quen hay sinh hoạt thường ngày. Không dùng cho thời gian khuya.
Examples
I like to read in the evenings.
Tôi thích đọc sách vào các **buổi tối**.
The park gets busy during evenings.
Công viên trở nên đông đúc vào các **buổi tối**.
We have dinner together on most evenings.
Chúng tôi ăn tối cùng nhau vào hầu hết các **buổi tối**.
She works late, so her evenings are pretty short.
Cô ấy làm việc muộn, nên các **buổi tối** của cô khá ngắn.
On summer evenings, we sit outside and talk for hours.
Vào các **buổi tối** mùa hè, chúng tôi ngồi ngoài trời và trò chuyện hàng giờ liền.
Do you have any plans for your evenings this week?
Bạn có dự định gì cho các **buổi tối** tuần này không?