"evacuation" in Vietnamese
Definition
Hành động chuyển người ra khỏi nơi nguy hiểm để đảm bảo an toàn, hoặc quá trình làm trống một nơi khỏi người.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp ('kế hoạch di tản', 'lệnh sơ tán'). Không dùng cho việc rời đi thông thường.
Examples
The school had an evacuation because of the fire alarm.
Trường học đã có **di tản** vì chuông báo cháy.
During the earthquake, the evacuation was very fast.
Trong trận động đất, **di tản** diễn ra rất nhanh.
People waited for the evacuation order from the police.
Mọi người chờ lệnh **sơ tán** từ cảnh sát.
There was a sudden evacuation at the airport because someone left a suspicious bag.
Có một cuộc **di tản** đột ngột tại sân bay vì ai đó để lại túi đáng ngờ.
The government announced an evacuation plan for the areas near the volcano.
Chính phủ đã công bố kế hoạch **sơ tán** cho vùng gần núi lửa.
Our building practiced an evacuation drill this morning just in case of emergencies.
Tòa nhà của chúng tôi đã tổ chức diễn tập **di tản** sáng nay phòng khi khẩn cấp.