"evacuate" in Vietnamese
Definition
Rời khỏi nơi nào đó để đảm bảo an toàn, thường do nguy hiểm như cháy, thiên tai hoặc chiến tranh. Cũng có thể chỉ việc đưa người ra khỏi khu vực nguy hiểm.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong các tình huống khẩn cấp; mang tính trang trọng, hay xuất hiện trên tin tức và chỉ dẫn. Khác với 'escape' là tự ý rời khỏi không có lệnh.
Examples
The school had to evacuate because of a fire drill.
Trường học phải **sơ tán** vì diễn tập chữa cháy.
People were asked to evacuate the area quickly.
Mọi người được yêu cầu **sơ tán** khu vực càng nhanh càng tốt.
They had to evacuate the hospital during the earthquake.
Họ phải **sơ tán** bệnh viện trong trận động đất.
Residents were told to evacuate before the storm hit.
Người dân được thông báo **sơ tán** trước khi cơn bão đến.
The fire alarm went off, and everyone had to evacuate immediately.
Báo cháy vang lên và tất cả mọi người phải **sơ tán** ngay lập tức.
If the authorities tell you to evacuate, don’t wait—just go.
Nếu chính quyền yêu cầu bạn **sơ tán**, đừng chần chừ—hãy đi ngay.