"europeans" in Vietnamese
Definition
Những người đến từ hoặc đang sống ở châu Âu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều để nói về nhóm người theo quốc tịch hoặc xuất xứ. Nên nói rõ quốc gia khi có thể để tránh khái quát hoá.
Examples
Many Europeans speak more than one language.
Nhiều **người châu Âu** nói được nhiều ngôn ngữ.
The museum was built by Europeans.
Bảo tàng này do **người châu Âu** xây dựng.
Some Europeans love to travel by train.
Một số **người châu Âu** thích đi du lịch bằng tàu hỏa.
Europeans often have different eating habits than Americans.
**Người châu Âu** thường có thói quen ăn uống khác người Mỹ.
Many young Europeans move abroad for work or study.
Nhiều **người châu Âu** trẻ chuyển ra nước ngoài để làm việc hoặc học tập.
It’s hard to generalize about all Europeans—every country is unique.
Rất khó để nói chung về tất cả **người châu Âu**—mỗi quốc gia đều độc đáo.