好きな単語を入力!

"european" in Vietnamese

châu Âungười châu Âu

Definition

Chỉ những gì liên quan đến châu Âu, người dân hoặc văn hoá của châu Âu. Cũng dùng để gọi người đến từ châu Âu.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ: 'European country', 'European food'. Là danh từ để chỉ người: 'He is a European.' Viết hoa từ này vì là tên vùng/châu lục. Không nhầm với ‘EU’ chỉ Liên minh châu Âu.

Examples

We visited a European city last summer.

Mùa hè năm ngoái, chúng tôi đã đến thăm một thành phố **châu Âu**.

This museum has many European paintings.

Bảo tàng này có rất nhiều bức tranh **châu Âu**.

My teacher is European.

Giáo viên của tôi là người **châu Âu**.

She loves European films, especially French ones.

Cô ấy thích phim **châu Âu**, đặc biệt là phim Pháp.

The café has a cozy European feel.

Quán cà phê này có cảm giác **châu Âu** ấm cúng.

People often assume he is European because of his accent.

Mọi người thường nghĩ anh ấy là người **châu Âu** vì cách phát âm.