"euphemism" in Vietnamese
Definition
Từ hay cụm từ nhẹ nhàng, tránh gây khó chịu hoặc bối rối thay cho cách diễn đạt thẳng thắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói chuyện tế nhị về cái chết, thất nghiệp, v.v. Ý định làm dịu ý nghĩa là điều quan trọng.
Examples
The phrase 'passed away' is a common euphemism for 'died'.
Cụm từ 'passed away' là một **uyển ngữ** phổ biến cho 'died'.
'Let go' is often used as a euphemism for 'fired' from a job.
'Let go' thường được dùng như một **uyển ngữ** cho 'fired' khỏi công việc.
People use euphemisms to avoid saying uncomfortable things directly.
Mọi người sử dụng **uyển ngữ** để tránh nói thẳng những điều khó chịu.
Saying someone is 'between jobs' is just a euphemism for being unemployed.
Nói ai đó 'between jobs' chỉ là một **uyển ngữ** cho thất nghiệp.
'Senior citizen' is a polite euphemism for 'old person'.
'Senior citizen' là một **uyển ngữ** lịch sự cho 'old person'.
She used a clever euphemism to talk about the accident without upsetting anyone.
Cô ấy đã dùng một **uyển ngữ** khéo léo để nói về tai nạn mà không làm ai buồn.