아무 단어나 입력하세요!

"etiquette" in Vietnamese

nghi thứcphép xã giao

Definition

Nghi thức là tập hợp các quy tắc về cách cư xử lịch sự trong xã hội hoặc trong những tình huống nhất định.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nghi thức' thường dùng trong bối cảnh chính thức như 'nghi thức công việc', 'nghi thức trên bàn ăn'. Khác với 'lễ nghi' thông thường, tập trung vào quy tắc hơn là lòng tốt cá nhân.

Examples

Good etiquette is important at formal dinners.

**Nghi thức** tốt rất quan trọng trong các bữa tiệc trang trọng.

She taught her children table etiquette.

Cô ấy dạy các con **nghi thức** trên bàn ăn.

Understanding business etiquette can help you at work.

Hiểu về **nghi thức** kinh doanh có thể giúp ích cho bạn khi làm việc.

Social etiquette changes from country to country.

**Nghi thức** xã hội thay đổi tùy theo từng quốc gia.

If you're not sure about the etiquette, just watch what others do.

Nếu bạn không chắc về **nghi thức**, hãy quan sát người khác làm gì.

There's a lot of unwritten etiquette in online groups.

Trong các nhóm trực tuyến có rất nhiều **nghi thức** không được viết ra.