Type any word!

"ethnic" in Vietnamese

dân tộc

Definition

Liên quan đến một nhóm người có cùng văn hoá, ngôn ngữ, lịch sử hoặc nguồn gốc.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với 'nhóm dân tộc', 'thức ăn dân tộc'. Khi miêu tả con người, cần lưu ý về sự nhạy cảm.

Examples

There are many ethnic groups in my city.

Thành phố của tôi có nhiều nhóm **dân tộc** khác nhau.

They celebrated an ethnic festival last weekend.

Họ đã tổ chức một lễ hội **dân tộc** vào cuối tuần trước.

She enjoys trying different ethnic foods.

Cô ấy thích thử nhiều món ăn **dân tộc** khác nhau.

His ethnic background is a mix of several cultures.

Nền tảng **dân tộc** của anh ấy là sự pha trộn của nhiều nền văn hoá.

This neighborhood is famous for its ethnic restaurants.

Khu phố này nổi tiếng với các nhà hàng **dân tộc**.

Debates about ethnic identity can be complicated and sensitive.

Tranh luận về bản sắc **dân tộc** có thể phức tạp và nhạy cảm.