Введите любое слово!

"eternally" in Vietnamese

vĩnh viễnmãi mãi

Definition

Theo cách không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc thơ ca, như 'eternally grateful' (mãi mãi biết ơn). Không dùng cho sự việc không thật sự vĩnh hằng.

Examples

She promised to love him eternally.

Cô ấy hứa sẽ yêu anh **vĩnh viễn**.

We are eternally grateful for your help.

Chúng tôi **mãi mãi** biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

The stars have shone eternally in the sky.

Những vì sao tỏa sáng trên bầu trời **vĩnh viễn**.

I will be eternally thankful for what you did for me.

Tôi sẽ **mãi mãi** biết ơn về những gì bạn đã làm cho tôi.

Their love story is said to live on eternally in legend.

Chuyện tình của họ được cho là sống mãi **vĩnh viễn** trong truyền thuyết.

You can't be eternally late to everything!

Bạn không thể **mãi mãi** đến muộn mọi thứ được đâu!