Ketik kata apa saja!

"eternal" in Vietnamese

vĩnh cửubất diệt

Definition

Tồn tại mãi mãi, không có điểm kết thúc. Dùng cho ý tưởng tôn giáo, triết học hoặc điều gì đó kéo dài rất lâu.

Usage Notes (Vietnamese)

Mang tính trang trọng, văn chương hơn từ 'mãi mãi'. Hay dùng với các cụm như 'vĩnh cửu tình yêu', 'vĩnh cửu câu hỏi'. Đôi khi dùng để nói phóng đại sự kéo dài, như 'vấn đề vĩnh cửu'.

Examples

They believed in eternal life after death.

Họ tin vào sự sống **vĩnh cửu** sau cái chết.

The stars seemed eternal in the night sky.

Những ngôi sao trên bầu trời đêm trông như **vĩnh cửu**.

We had the same eternal question again.

Chúng tôi lại có cùng một câu hỏi **vĩnh cửu** nữa.

Ugh, this traffic light is eternal—I've been waiting forever.

Trời ơi, đèn giao thông này **vĩnh cửu** thật—tôi chờ mãi không xong.

That kid asks the eternal question: 'Why?'

Đứa bé ấy hỏi câu hỏi **vĩnh cửu**: 'Tại sao?'

People online are having the eternal debate about pineapple on pizza again.

Trên mạng lại đang có cuộc tranh luận **vĩnh cửu** về pizza dứa.