"eta" in Vietnamese
Definition
ETA là viết tắt của 'Estimated Time of Arrival', tức là thời gian dự kiến ai đó hoặc vật gì đó sẽ đến nơi. Thường dùng trong vận chuyển, du lịch và giao nhận.
Usage Notes (Vietnamese)
'ETA' thường viết tắt, xuất hiện trong ứng dụng, email hoặc giao tiếp liên quan đến vận chuyển. Ít khi dùng trong văn phong quá trang trọng.
Examples
What is your ETA to the office?
**ETA** của bạn đến văn phòng là khi nào?
The package's ETA is tomorrow afternoon.
**ETA** của gói hàng là vào chiều mai.
My flight's ETA is 8:00 p.m.
**ETA** chuyến bay của tôi là 8 giờ tối.
Text me your ETA so I can be ready when you arrive.
Nhắn cho tôi **ETA** của bạn để tôi chuẩn bị khi bạn đến.
The app updates the ETA if there's traffic on the road.
Ứng dụng sẽ cập nhật **ETA** nếu có kẹt xe trên đường.
He's running late—his new ETA is 20 minutes from now.
Anh ấy đến trễ—**ETA** mới là 20 phút nữa.