"estimated" en Vietnamese
Definición
Dùng để chỉ một con số hoặc giá trị được tính toán hoặc đánh giá gần đúng, không phải chính xác.
Notas de Uso (Vietnamese)
Hay dùng trong bối cảnh chính thức với số liệu, thời gian, giá tiền ('estimated cost', 'estimated time'). Không dùng khi đã biết con số chính xác.
Ejemplos
The estimated cost of the project is $5,000.
Chi phí **ước tính** của dự án là 5.000 đô la.
We arrived at the estimated time.
Chúng tôi đến vào thời gian **ước tính**.
She gave an estimated number of people at the party.
Cô ấy đã đưa ra số người **ước tính** ở bữa tiệc.
The repairs will take an estimated two weeks, but it could be faster.
Việc sửa chữa sẽ mất khoảng hai tuần **ước tính**, nhưng có thể nhanh hơn.
His estimated arrival is around noon, depending on traffic.
Thời điểm đến **ước tính** của anh ấy là khoảng trưa, tuỳ theo giao thông.
There are over 100 estimated species of birds in this park.
Có hơn 100 loài chim **ước tính** trong công viên này.