Type any word!

"esther" in Vietnamese

Esther

Definition

Esther là tên riêng dành cho nữ, nổi tiếng nhất là tên của nữ hoàng Esther trong Kinh Thánh, người đã cứu người Do Thái.

Usage Notes (Vietnamese)

Tên này gần như chỉ dành cho nữ. Thường xuất hiện trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo và Ki-tô giáo. Các biến thể như 'Ester' cũng gặp ở những ngôn ngữ khác.

Examples

Esther is my best friend.

**Esther** là bạn thân nhất của tôi.

Esther was born in April.

**Esther** sinh vào tháng Tư.

The story of Queen Esther is very famous.

Câu chuyện về nữ hoàng **Esther** rất nổi tiếng.

Everybody loved the way Esther always helped others.

Mọi người đều yêu mến cách **Esther** luôn giúp đỡ người khác.

I can always count on Esther when I need advice.

Tôi luôn có thể tin tưởng **Esther** khi cần lời khuyên.

Did you know Esther is learning three languages at once?

Bạn có biết **Esther** đang học ba ngôn ngữ cùng một lúc không?