Type any word!

"esteemed" in Vietnamese

được kính trọngđáng kính

Definition

Chỉ người được nhiều người coi trọng, kính nể và trân trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong văn nói, viết trang trọng như 'đồng nghiệp đáng kính', 'vị khách quý'. Không dùng khi trò chuyện thân mật hàng ngày.

Examples

Our esteemed teacher is retiring this year.

Thầy giáo **được kính trọng** của chúng tôi sẽ nghỉ hưu năm nay.

You are an esteemed guest at our event.

Bạn là vị khách **được kính trọng** tại sự kiện của chúng tôi.

Her opinion is esteemed by everyone in the company.

Ý kiến của cô ấy được mọi người trong công ty **kính trọng**.

I'm deeply honored to meet such an esteemed scientist.

Tôi rất vinh dự được gặp một nhà khoa học **được kính trọng** như vậy.

Many esteemed colleagues have contributed to this project.

Nhiều đồng nghiệp **đáng kính** đã đóng góp vào dự án này.

At the ceremony, our esteemed guests were given front row seats.

Tại buổi lễ, các vị khách **được kính trọng** của chúng tôi được ngồi hàng ghế đầu.