Type any word!

"estate" in Vietnamese

tài sảnđiền trangkhu nhà ở

Definition

'Estate' có thể là toàn bộ tài sản để lại khi ai đó qua đời, một khu đất rộng với biệt thự, hoặc một khu nhà ở/quy hoạch xây dựng.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong pháp lý, 'estate' chủ yếu nghĩa tài sản người mất để lại. Ở Anh thường gặp 'housing estate' (khu dân cư), 'industrial estate' (khu công nghiệp). Đừng nhầm với 'state' (tiểu bang/quốc gia).

Examples

His estate was divided among his three children.

**Tài sản** của ông được chia cho ba người con.

They visited a beautiful estate in the countryside.

Họ đã thăm một **điền trang** xinh đẹp ở vùng quê.

My aunt lives on a small estate near the school.

Dì tôi sống ở một **khu nhà ở** nhỏ gần trường.

The lawyer said the whole estate could take months to settle.

Luật sư nói việc giải quyết toàn bộ **tài sản** có thể mất vài tháng.

They turned the old estate into a hotel and event space.

Họ đã biến **điền trang** cũ thành khách sạn và không gian tổ chức sự kiện.

There’s a new coffee shop opening on the estate next month.

Tháng sau sẽ có một quán cà phê mới mở ở **khu nhà ở** đó.