¡Escribe cualquier palabra!

"essays" en Vietnamese

bài luận

Definición

Đoạn văn hoặc bài viết ngắn về một chủ đề cụ thể, thường được giao làm bài tập ở trường để trình bày và giải thích ý kiến hoặc quan điểm.

Notas de Uso (Vietnamese)

‘Bài luận’ chủ yếu dùng trong học tập như ‘viết bài luận’, ‘nộp bài luận’. Đừng nhầm với ‘truyện’ (có yếu tố hư cấu). Cũng chỉ các bài viết trình bày quan điểm một cách trang trọng.

Ejemplos

I always struggle to finish my essays before the deadline.

Tôi lúc nào cũng khó hoàn thành **bài luận** trước hạn chót.

We have to write two essays for English class.

Chúng tôi phải viết hai **bài luận** cho lớp tiếng Anh.

Her essays are always interesting and well-organized.

**Bài luận** của cô ấy luôn thú vị và trình bày rất tốt.

I read several famous essays by American writers.

Tôi đã đọc một số **bài luận** nổi tiếng của các nhà văn Mỹ.

Some magazines publish short essays about everyday life.

Một số tạp chí đăng những **bài luận** ngắn về cuộc sống hằng ngày.

Teachers often give feedback on students’ essays to help them improve.

Giáo viên thường đưa nhận xét về **bài luận** của học sinh để giúp các em tiến bộ.