"espresso" in Vietnamese
Definition
Một loại cà phê đậm đặc, pha bằng cách ép nước nóng qua bột cà phê xay mịn và thường được phục vụ trong tách nhỏ.
Usage Notes (Vietnamese)
'espresso' thường uống ở quán cà phê, rất phổ biến ở châu Âu. Là cơ sở cho các món 'latte', 'cappuccino'. Luôn dùng với tách nhỏ. Không nhầm với 'expresso'.
Examples
I ordered an espresso at the coffee shop.
Tôi đã gọi một ly **espresso** ở quán cà phê.
Espresso is very strong and served in a small cup.
**Espresso** rất đậm và được phục vụ trong tách nhỏ.
Can I get a double espresso, please?
Tôi có thể lấy một ly **espresso** đôi được không?
She can't start her day without a shot of espresso.
Cô ấy không thể bắt đầu ngày mới nếu thiếu một ly **espresso**.
After lunch, Italians often enjoy an espresso at the bar.
Sau bữa trưa, người Ý thường tận hưởng một ly **espresso** tại quán bar.
Do you want your espresso straight or with milk?
Bạn muốn uống **espresso** thuần hay pha với sữa?