"espionage" in Vietnamese
Definition
Hành động bí mật thu thập thông tin mật, thường về chính phủ, tổ chức hoặc công ty, chủ yếu vì lý do chính trị hoặc quân sự.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ mang tính trang trọng, xuất hiện nhiều trong tin tức, pháp lý, lịch sử. Thường liên quan tới hoạt động của chính phủ hoặc công ty, không dùng cho việc 'do thám' thông thường.
Examples
Espionage often involves risky secret missions.
**Gián điệp** thường liên quan đến những nhiệm vụ bí mật nguy hiểm.
She was arrested for espionage against her own country.
Cô ấy bị bắt vì **gián điệp** chống lại chính đất nước mình.
The movie is about international espionage.
Bộ phim này nói về **gián điệp** quốc tế.
Accusations of espionage can severely damage relations between countries.
Cáo buộc **gián điệp** có thể hủy hoại nghiêm trọng quan hệ giữa các quốc gia.
Modern espionage uses advanced technology like satellites and hacking.
**Gián điệp** hiện đại sử dụng công nghệ tiên tiến như vệ tinh và tấn công mạng.
For years, the company battled accusations of corporate espionage.
Nhiều năm liền, công ty này đã phải đối mặt với các cáo buộc **gián điệp** trong doanh nghiệp.