"esophagus" in Vietnamese
Definition
Thực quản là ống trong cơ thể giúp chuyển thức ăn và nước từ miệng xuống dạ dày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Thực quản' là thuật ngữ y khoa, dùng trong bối cảnh y tế hoặc sinh học. Trong trò chuyện thường ngày, người ta hay nói 'họng' thay vì thực quản, nhưng hai từ này khác nhau.
Examples
Food passes through the esophagus to reach the stomach.
Thức ăn di chuyển qua **thực quản** để đến dạ dày.
The esophagus is part of the digestive system.
**Thực quản** là một phần của hệ tiêu hóa.
A doctor can check your esophagus using a special camera.
Bác sĩ có thể kiểm tra **thực quản** của bạn bằng một chiếc camera đặc biệt.
He had trouble swallowing because his esophagus was inflamed.
Anh ấy khó nuốt vì **thực quản** bị viêm.
Damage to the esophagus can make eating painful.
Tổn thương **thực quản** có thể khiến việc ăn uống bị đau.
After surgery, his esophagus healed slowly but steadily.
Sau phẫu thuật, **thực quản** của anh ấy đã hồi phục chậm nhưng đều đặn.