"escaping" in Indonesian
Definition
Chỉ việc ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc tình huống nguy hiểm/không mong muốn; cũng chỉ sự thoát ra (như khí, hơi, v.v.).
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, nhấn mạnh hành động đang xảy ra hoặc lặp lại. Có thể dùng cho người, động vật, hoặc vật chất (như khí). 'escaping reality' nghĩa là trốn tránh thực tế.
Examples
The birds are escaping from the cage.
Những con chim đang **thoát ra** khỏi lồng.
Gas is escaping from the broken pipe.
Khí gas đang **thoát ra** từ ống bị vỡ.
She was escaping from her problems by reading books.
Cô ấy **trốn chạy** các vấn đề của mình bằng cách đọc sách.
The prisoners kept dreaming about escaping every night.
Các tù nhân mơ về việc **trốn thoát** mỗi đêm.
Are you escaping from reality by playing video games?
Bạn có **trốn tránh** thực tế bằng cách chơi game không?
There’s no use escaping; the truth will catch up with you.
**Trốn chạy** cũng vô ích; sự thật sẽ đến với bạn.