"escapes" in Vietnamese
Definition
Ai đó trốn thoát khỏi nơi bị giam giữ, nguy hiểm hoặc tình huống khó chịu. Ở dạng danh từ số nhiều, dùng cho những hoạt động mang lại cảm giác giải tỏa, thư giãn khỏi cuộc sống thường ngày.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nothing escapes her': cô ấy chú ý hết mọi thứ. 'Narrow escape' chỉ suýt chút nữa là gặp nguy hiểm. 'Weekend escapes' nói về chuyến đi thư giãn. 'Escape' trong máy tính là phím Esc.
Examples
The prisoner escapes from jail in the first episode.
Trong tập đầu tiên, tù nhân **trốn thoát** khỏi nhà tù.
Nothing escapes her attention.
Không gì có thể **thoát khỏi** sự chú ý của cô ấy.
Weekend escapes to the countryside help me relax.
Những **chuyến đi nghỉ** cuối tuần về quê giúp tôi thư giãn.
His name escapes me at the moment, but I know I've met him before.
Hiện giờ tôi **không nhớ ra** tên anh ấy, nhưng tôi biết đã gặp rồi.
She escapes into books whenever real life gets too overwhelming.
Cô ấy **trốn vào** sách mỗi khi cuộc sống thực quá áp lực.
They had a few narrow escapes during their backpacking trip through Southeast Asia.
Họ đã có vài **tình huống thoát hiểm trong gang tấc** trong chuyến du lịch bụi Đông Nam Á.