Tapez n'importe quel mot !

"escalated" in Vietnamese

leo thangtrở nên nghiêm trọng hơn

Definition

Một vấn đề hoặc tình huống trở nên căng thẳng, nghiêm trọng hoặc khó kiểm soát hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc tin tức để nói về xung đột, rắc rối trở nên tồi tệ hơn. Đặc biệt với 'leo thang nhanh chóng' hay 'tình hình leo thang'. Thường chỉ sự phát triển tiêu cực.

Examples

The argument escalated until they started shouting.

Cuộc tranh cãi đã **leo thang** cho đến khi họ bắt đầu la hét.

The conflict escalated quickly after the announcement.

Cuộc xung đột **leo thang** nhanh chóng sau thông báo.

The situation escalated and police arrived soon after.

Tình hình **trở nên nghiêm trọng hơn** và cảnh sát đến ngay sau đó.

Things really escalated when more people joined the protest.

Mọi chuyện thật sự **leo thang** khi nhiều người tham gia biểu tình.

What started as a small issue quickly escalated into a big problem.

Một vấn đề nhỏ ban đầu đã nhanh chóng **leo thang** thành vấn đề lớn.

Tensions escalated after both sides refused to back down.

Căng thẳng **leo thang** sau khi cả hai bên đều từ chối nhượng bộ.