कोई भी शब्द लिखें!

"erotic" Vietnamese में

khiêu dâmgợi tình

परिभाषा

Liên quan đến ham muốn tình dục hoặc nhằm kích thích cảm giác tình dục; mô tả thứ gì đó khơi gợi, hấp dẫn về mặt tình dục.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'khiêu dâm' hoặc 'gợi tình' phổ biến trong văn học, nghệ thuật; tránh sử dụng trong giao tiếp thường ngày hoặc môi trường chuyên nghiệp.

उदाहरण

She read an erotic novel.

Cô ấy đã đọc một cuốn tiểu thuyết **khiêu dâm**.

This movie has some erotic scenes.

Bộ phim này có một vài cảnh **khiêu dâm**.

The artist is known for his erotic paintings.

Nghệ sĩ này nổi tiếng với những bức tranh **gợi tình** của mình.

Some people enjoy reading erotic poetry in private.

Một số người thích đọc thơ **khiêu dâm** một cách riêng tư.

The film was praised for being artistic rather than just erotic.

Bộ phim này được khen ngợi vì tính nghệ thuật chứ không chỉ vì nó **khiêu dâm**.

He finds some old statues surprisingly erotic.

Anh ấy thấy một số bức tượng cổ khá **gợi tình**, thật bất ngờ.