"ermine" بـVietnamese
التعريف
Một loài động vật có vú nhỏ họ hàng với chồn, nổi bật với bộ lông trắng vào mùa đông và thường dùng làm áo lông sang trọng. Từ này cũng có thể chỉ bộ lông trắng mềm của nó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ này hay xuất hiện trong văn học, lịch sử hoặc thời trang cao cấp, hiếm khi dùng hàng ngày. Có thể nói về cả con vật lẫn bộ lông.
أمثلة
The ermine has a white coat in winter.
Vào mùa đông, **chồn ermine** có bộ lông trắng.
Some kings wore ermine robes.
Một số vị vua mặc áo choàng bằng **lông chồn ermine**.
Ermine lives in cold places.
**Chồn ermine** sống ở những nơi lạnh.
Her cape, trimmed with ermine, looked very elegant.
Tua áo choàng của cô ấy được viền bằng **lông chồn ermine**, trông rất thanh lịch.
They spotted an ermine darting across the snow.
Họ nhìn thấy một con **chồn ermine** lao vụt qua tuyết.
In medieval times, ermine was a symbol of royalty.
Thời Trung Cổ, **lông chồn ermine** là biểu tượng của hoàng gia.