输入任意单词!

"erin" 的Vietnamese翻译

Erin

释义

Đây là tên riêng dành cho nữ, thường được dùng ở các nước nói tiếng Anh.

用法说明(Vietnamese)

‘Erin’ là tên riêng và được viết hoa. Thường giữ nguyên, không dịch sang tiếng Việt.

例句

Erin is my sister.

**Erin** là chị/em gái của tôi.

I saw Erin at school today.

Hôm nay tôi thấy **Erin** ở trường.

Erin likes coffee.

**Erin** thích cà phê.

Have you talked to Erin about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Erin** về kế hoạch chưa?

Erin said she'll be a little late.

**Erin** nói sẽ đến muộn một chút.

I think Erin would love this restaurant.

Tôi nghĩ **Erin** sẽ thích nhà hàng này.