Type any word!

"erika" in Vietnamese

Erika

Definition

Tên riêng dành cho nữ, phổ biến trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Erika' luôn viết hoa, chỉ dùng để gọi tên người, không có nghĩa nào khác. Tùy vào ngữ cảnh để biết đó là ai.

Examples

Erika is my friend from school.

**Erika** là bạn của tôi ở trường.

I saw Erika at the park yesterday.

Hôm qua tôi đã gặp **Erika** ở công viên.

Erika loves to read books.

**Erika** thích đọc sách.

Hey, have you met Erika? She just moved here.

Này, bạn đã gặp **Erika** chưa? Cô ấy vừa mới chuyển đến đây.

Whenever Erika laughs, everyone around her smiles too.

Mỗi khi **Erika** cười, mọi người xung quanh đều mỉm cười theo.

Erika's presentation was the highlight of the meeting.

Bài thuyết trình của **Erika** là điểm nổi bật của cuộc họp.