Type any word!

"ergo" in Vietnamese

vậy nêndo đó

Definition

'Ergo' dùng để thể hiện kết quả hợp lý của điều vừa được nói, nghĩa là 'vậy nên' hoặc 'do đó'; thường xuất hiện trong văn viết hay lập luận logic.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này trang trọng, mang sắc thái cũ hoặc hài hước/giễu cợt; thường gặp trong lập luận, triết học. Khi nói thường nên dùng 'vậy nên', 'do đó', 'vì vậy'.

Examples

The weather is cold; ergo, we should wear coats.

Trời lạnh; **vậy nên**, chúng ta nên mặc áo khoác.

He forgot his homework, ergo he got a lower grade.

Cậu ấy quên làm bài tập, **do đó** bị điểm thấp hơn.

The jar is empty; ergo, someone ate the cookies.

Lọ bánh đã trống; **vậy nên**, ai đó đã ăn hết bánh.

She never trains, ergo, she's not prepared for the marathon.

Cô ấy không bao giờ luyện tập, **vậy nên** không sẵn sàng cho cuộc thi marathon.

I’m allergic to cats; ergo, I can’t take your kitten.

Tôi dị ứng với mèo; **do đó** tôi không thể nhận mèo con của bạn.

He overslept and missed the bus, ergo, he was late to work.

Anh ấy ngủ quên và lỡ xe buýt, **vậy nên** đến làm muộn.