¡Escribe cualquier palabra!

"erect" en Vietnamese

dựng lêndựng đứng

Definición

Dùng để nói về việc xây dựng hoặc đặt thứ gì đó ở tư thế thẳng đứng, như dựng tượng, nhà, biển báo. Cũng có thể chỉ việc đứng thẳng người.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng, kỹ thuật ('dựng tượng'), hiếm dùng trong hội thoại thường ngày. Có thể kết hợp với các công trình lớn hoặc tư thế cơ thể.

Ejemplos

They erected a fence around the garden.

Họ đã **dựng** hàng rào quanh khu vườn.

The statue was erected in 2005.

Bức tượng được **dựng lên** vào năm 2005.

Stand erect with your back straight.

**Đứng thẳng** lưng của bạn cho thẳng.

A new cellphone tower will be erected next month.

Tháp điện thoại di động mới sẽ được **dựng lên** vào tháng sau.

The tent was difficult to erect in the wind.

Việc **dựng** lều trong gió thật khó khăn.

He tried to erect a sign by the road, but it kept falling down.

Anh ấy đã cố **dựng** một biển báo bên đường nhưng nó liên tục bị đổ.