Type any word!

"erased" in Vietnamese

xóatẩy

Definition

Đã xoá hoàn toàn một thứ gì đó, đặc biệt là chữ viết, dấu vết hoặc thông tin, thường bằng cách lau, chùi hoặc xóa bỏ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Xóa' là quá khứ của hành động, dùng cho việc xóa viết, bảng, dữ liệu hoặc ký ức. 'Delete' thường chuyên dùng cho máy tính, còn 'xóa' dùng rộng hơn.

Examples

I erased the wrong answer from my notebook.

Tôi đã **xóa** đáp án sai khỏi vở của mình.

He erased the board after class.

Anh ấy đã **xóa** bảng sau giờ học.

The files were accidentally erased from the computer.

Các tập tin đã bị **xóa** khỏi máy tính một cách tình cờ.

She wished all her mistakes could be erased so easily.

Cô ấy ước mọi sai lầm của mình cũng có thể **xóa** dễ dàng như thế.

By the time I arrived, all the evidence had been erased.

Khi tôi đến nơi, mọi bằng chứng đã bị **xóa** sạch.

My childhood memories were almost completely erased after the accident.

Sau tai nạn, gần như toàn bộ ký ức thời thơ ấu của tôi đã bị **xóa**.