Type any word!

"erase" in Vietnamese

xóatẩy (dấu, chữ)

Definition

Làm cho vết, chữ viết hoặc dữ liệu biến mất khỏi tầm mắt hoặc không còn lưu giữ nữa. Dùng cho dấu bút chì, tập tin, hoặc cả ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các vật như 'erase a word', 'erase the board', 'erase a file'. Khi nói về dữ liệu kỹ thuật số, 'delete' phổ biến hơn. Dùng với ký ức hay lịch sử mang nghĩa mạnh, nhấn mạnh sự xóa bỏ hoàn toàn.

Examples

Please erase the pencil marks.

Làm ơn **xóa** các vết bút chì đi.

He erased my name from the list.

Anh ấy đã **xóa** tên tôi khỏi danh sách.

You can erase the file later.

Bạn có thể **xóa** tập tin đó sau.

No matter how hard I try, I can't erase that night from my memory.

Dù cố thế nào, tôi cũng không thể **xóa** đêm đó khỏi ký ức.

I accidentally erased the whole whiteboard before anyone took a picture.

Tôi lỡ tay **xóa** hết bảng trắng trước khi ai đó kịp chụp ảnh.

You can't just erase years of work with one decision.

Bạn không thể chỉ với một quyết định mà **xóa** đi bao năm làm việc.