Nhập bất kỳ từ nào!

"era" in Vietnamese

kỷ nguyênthời đại

Definition

Một khoảng thời gian được đánh dấu bởi những sự kiện, đặc điểm hoặc phát triển nhất định, thường có ý nghĩa quan trọng trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử, học thuật hoặc nói về thời đại công nghệ/văn hóa như 'kỷ nguyên số', 'thời đại Victorian'. Hay đi kèm với yếu tố xác định thời kỳ.

Examples

The internet changed the modern era.

Internet đã làm thay đổi **kỷ nguyên** hiện đại.

We live in the digital era.

Chúng ta đang sống trong **kỷ nguyên** số.

The dinosaur era ended millions of years ago.

**Kỷ nguyên** khủng long đã kết thúc hàng triệu năm trước.

That song totally takes me back to another era.

Bài hát đó làm tôi nhớ lại một **kỷ nguyên** khác.

With smartphones, we've entered a whole new era of communication.

Với điện thoại thông minh, chúng ta đã bước vào một **kỷ nguyên** giao tiếp hoàn toàn mới.

Historians often debate when one era ends and another begins.

Các nhà sử học thường tranh luận về thời điểm một **kỷ nguyên** kết thúc và kỷ nguyên khác bắt đầu.