Type any word!

"equipment" in Vietnamese

thiết bịdụng cụ

Definition

Bộ các dụng cụ, máy móc hoặc vật dụng cần thiết cho một hoạt động, công việc hay mục đích nào đó. Thường chỉ chung nhiều món, không phải chỉ một món duy nhất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ không đếm được: dùng 'equipment' hoặc 'một thiết bị', không dùng 'equipments'. Các cụm phổ biến: 'sports equipment', 'medical equipment', 'camping equipment'. 'Equipment' trang trọng hơn so với 'đồ dùng' hoặc 'đồ nghề'.

Examples

We need new equipment for the gym.

Chúng tôi cần **thiết bị** mới cho phòng tập gym.

The school bought science equipment last month.

Trường đã mua **thiết bị** khoa học vào tháng trước.

This equipment is easy to use.

**Thiết bị** này rất dễ sử dụng.

All our equipment was damaged in the storm, so the trip was canceled.

Tất cả **thiết bị** của chúng tôi đã bị hỏng trong cơn bão nên chuyến đi bị hủy.

Before you borrow any equipment, ask the manager.

Trước khi mượn bất kỳ **thiết bị** nào, hãy hỏi người quản lý.

We spent more on equipment than we planned, but it was worth it.

Chúng tôi đã chi nhiều tiền cho **thiết bị** hơn dự tính, nhưng nó rất xứng đáng.