"equals" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ hai thứ có giá trị, số lượng hoặc ý nghĩa như nhau; thường dùng trong toán học và trong cuộc sống hàng ngày thể hiện sự tương đương.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường gặp trong toán học dùng dấu '='. Ngoài ra, còn dùng trong các tình huống so sánh, hoặc diễn đạt kết quả ('... nghĩa là ...').
Examples
Two plus two equals four.
Hai cộng hai **bằng** bốn.
Success never equals happiness for everyone.
Thành công không phải lúc nào cũng **bằng** hạnh phúc với mọi người.
One hour equals sixty minutes.
Một giờ **bằng** sáu mươi phút.
For me, spending time with friends equals a perfect weekend.
Với tôi, dành thời gian với bạn bè **tương đương** một cuối tuần hoàn hảo.
Sometimes, money just doesn't equal satisfaction.
Đôi khi, tiền không hẳn **bằng** sự hài lòng.
In this company, everyone equals everyone else—no one is more important.
Ở công ty này, mọi người đều **bằng nhau**—không ai quan trọng hơn.