"equally" in Vietnamese
Definition
Ở mức độ, số lượng, hay cách thức giống nhau; dùng để nói mọi thứ công bằng hay giống nhau.
Usage Notes (Vietnamese)
'equally' thường đứng sau động từ hoặc trước tính từ/trạng từ ('chia đều', 'quan trọng như nhau'). Không dùng để nói số lượng chính xác.
Examples
The cake was shared equally among the children.
Chiếc bánh được chia **một cách công bằng** cho các em nhỏ.
Both answers are equally correct.
Cả hai đáp án đều **như nhau** đúng.
Please treat everyone equally.
Xin hãy đối xử với mọi người **một cách công bằng**.
He is equally skilled at drawing and painting.
Anh ấy **giỏi như nhau** về vẽ và sơn.
You can equally enjoy this movie alone or with friends.
Bạn có thể **như nhau** tận hưởng bộ phim này một mình hoặc cùng bạn bè.
It's equally important to listen as it is to speak.
Lắng nghe cũng **như nhau** quan trọng như nói chuyện.