اكتب أي كلمة!

"episode" بـVietnamese

tậpgiai đoạncơn (y học)

التعريف

Đây là một phần của chương trình truyền hình hoặc phát thanh, hoặc là một sự kiện đơn lẻ trong một câu chuyện hay thời kỳ. Cũng dùng để chỉ một cơn bệnh hoặc trạng thái bất thường xảy ra bất ngờ.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ một phần của series: 'tập đầu tiên', 'tối nay có tập mới'. Trong y học: 'cơn trầm cảm'. Khi dùng cho sự kiện bất ngờ/ngượng, nghe hơi trang trọng.

أمثلة

I watched one episode before dinner.

Tôi đã xem một **tập** trước bữa tối.

This book tells the episode in great detail.

Cuốn sách này kể chi tiết về **giai đoạn** đó.

He had a bad episode last night and went to the hospital.

Tối qua anh ấy bị một **cơn** nặng và phải nhập viện.

Did you catch the new episode, or should I avoid spoilers?

Bạn đã xem **tập** mới chưa, hay mình không nên tiết lộ nội dung?

The whole thing was just a weird episode we don't talk about anymore.

Toàn bộ chuyện đó chỉ là một **giai đoạn** kỳ lạ mà chúng tôi không còn nhắc tới nữa.

She missed work after another depressive episode.

Cô ấy đã nghỉ làm sau một **cơn trầm cảm** nữa.