"epileptic" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến bệnh động kinh, một rối loạn thần kinh gây co giật, hoặc chỉ người mắc bệnh này.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng như tính từ 'cơn động kinh' hoặc như danh từ 'người động kinh', nhưng nên ưu tiên nói 'người mắc bệnh động kinh' để thể hiện sự tôn trọng.
Examples
He had an epileptic seizure during the exam.
Anh ấy bị một cơn **động kinh** trong kỳ thi.
My cousin is epileptic and takes daily medicine.
Em họ tôi là **người động kinh** và uống thuốc hàng ngày.
Doctors study different epileptic disorders to find better treatments.
Bác sĩ nghiên cứu các rối loạn **động kinh** khác nhau để tìm phương pháp điều trị tốt hơn.
My friend doesn’t let being epileptic stop her from running marathons.
Bạn tôi không để việc là **người động kinh** cản trở việc chạy marathon.
He’s learned to manage his epileptic episodes with help from his doctor.
Anh ấy đã học cách quản lý các cơn **động kinh** nhờ sự hỗ trợ của bác sĩ.
Schools should know how to support epileptic students in an emergency.
Nhà trường nên biết cách hỗ trợ học sinh **động kinh** khi có tình huống khẩn cấp.