"epilepsy" in Vietnamese
Definition
Một rối loạn thần kinh gây ra các cơn co giật lặp đi lặp lại do hoạt động điện bất thường trong não.
Usage Notes (Vietnamese)
‘động kinh’ là thuật ngữ y học trang trọng, chỉ tình trạng mãn tính, không phải chỉ một cơn co giật. Các từ như ‘cơn động kinh’, ‘người mắc động kinh’ thường dùng. Nên sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc nghiêm túc.
Examples
Epilepsy affects millions of people worldwide.
**Động kinh** ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới.
People with epilepsy need to take special medicine.
Người mắc **động kinh** cần uống thuốc đặc biệt.
A doctor will diagnose epilepsy after checking your health history.
Bác sĩ sẽ chẩn đoán **động kinh** sau khi kiểm tra tiền sử sức khỏe của bạn.
She has learned to live a full life despite her epilepsy.
Cô ấy đã học cách sống một cuộc sống trọn vẹn dù bị **động kinh**.
Some jobs might not be safe for people with epilepsy.
Một số nghề có thể không an toàn cho người mắc **động kinh**.
My cousin was nervous about telling her classmates she has epilepsy.
Em họ tôi lo lắng khi phải nói với bạn cùng lớp rằng mình bị **động kinh**.