যেকোনো শব্দ লিখুন!

"epidemic" in Vietnamese

dịch bệnh

Definition

Dịch bệnh là khi một căn bệnh lan truyền nhanh chóng và ảnh hưởng đến nhiều người trong cùng khu vực hoặc cộng đồng. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó xấu lan rộng nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bệnh truyền nhiễm ('an epidemic of flu'), nhưng cũng dùng cho hiện tượng tiêu cực lan nhanh ('an epidemic of crime'). 'Pandemic' là phạm vi toàn cầu, còn 'epidemic' thường mang tính địa phương. Hay xuất hiện trong tin tức, văn bản trang trọng.

Examples

The city is experiencing an epidemic of flu.

Thành phố đang trải qua **dịch bệnh** cúm.

A new epidemic started last year.

Một **dịch bệnh** mới đã bắt đầu từ năm ngoái.

They are working hard to stop the epidemic.

Họ đang nỗ lực để ngăn chặn **dịch bệnh**.

Social media can spread rumors like an epidemic.

Mạng xã hội có thể lan truyền tin đồn như một **dịch bệnh**.

There was an epidemic of laughter after his joke.

Sau câu chuyện cười của anh ấy, đã có một **dịch bệnh** cười lan tỏa khắp nơi.

After the epidemic, people became more careful about hygiene.

Sau **dịch bệnh**, mọi người trở nên cẩn thận hơn về vệ sinh.