Type any word!

"enzymes" in Vietnamese

enzyme

Definition

Enzyme là loại protein đặc biệt trong cơ thể sống, giúp tăng tốc các phản ứng hóa học như tiêu hóa và tạo năng lượng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, y học và sức khỏe. 'Digestive enzymes' chỉ các enzyme hỗ trợ tiêu hóa. Dùng ở dạng số nhiều khi nói về nhiều loại enzyme.

Examples

Enzymes help your body digest food.

**Enzyme** giúp cơ thể bạn tiêu hóa thức ăn.

There are many different enzymes in our bodies.

Cơ thể chúng ta có rất nhiều loại **enzyme** khác nhau.

Without enzymes, chemical reactions would be too slow.

Nếu không có **enzyme**, các phản ứng hóa học sẽ quá chậm.

Some people take supplements to get more digestive enzymes.

Một số người uống bổ sung để có thêm **enzyme** tiêu hóa.

Lactase is one of the enzymes that helps break down milk sugar.

Lactase là một trong những **enzyme** giúp phân giải đường sữa.

When cooking at high heat, some enzymes in food get destroyed.

Khi nấu ở nhiệt độ cao, một số **enzyme** trong thực phẩm sẽ bị phá hủy.